Trang web cá cược skin CSGO
CSGOFAST
Quay lại

DESTINY

1
Vault
Destiny
+
1
Vault
Destiny
+
2
Vault
Destiny
+
3
Vault
Destiny
+
4
Vault
Destiny
1
Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Lợi nhuận tiềm năng:
230
.
90
Găng tay Bloodhound (★)

Bronzed

Găng tay Bloodhound (★)

71
.
21
-
230
.
90
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
230
.
90
0.033%FT
177
.
98
0.019%WW
90
.
76
0.009%BS
71
.
21
0.008%
Găng tay Bloodhound (★)

Snakebite

Găng tay Bloodhound (★)

209
.
49
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
209
.
49
0.026%
Găng tay Bloodhound (★)

Guerrilla

Găng tay Bloodhound (★)

67
.
49
-
204
.
11
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
204
.
11
0.025%BS
67
.
49
0.008%
Găng tay Bloodhound (★)

Charred

Găng tay Bloodhound (★)

107
.
82
-
202
.
16
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
202
.
16
0.024%WW
147
.
57
0.014%BS
107
.
82
0.01%
Glock-18

Neo-Noir

Glock-18

29
.
02
-
146
.
40
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
146
.
40
0.014%ST | MW
86
.
24
0.009%ST | FT
45
.
94
0.007%FT
36
.
60
0.007%WW
33
.
31
0.006%BS
29
.
02
0.006%
AWP

Neo-Noir

AWP

40
.
68
-
71
.
72
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
71
.
72
0.008%ST | WW
58
.
83
0.008%ST | BS
58
.
19
0.008%FN
52
.
29
0.007%MW
46
.
54
0.007%BS
41
.
08
0.007%WW
40
.
97
0.007%FT
40
.
68
0.007%
SSG 08

Turbo Peek

SSG 08

16
.
23
-
53
.
11
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
53
.
11
0.007%ST | WW
35
.
42
0.007%MW
27
.
55
0.006%ST | FT
26
.
95
0.006%ST | BS
26
.
66
0.006%FT
17
.
05
0.005%WW
16
.
98
0.005%BS
16
.
23
0.005%
Galil AR

Chromatic Aberration

Galil AR

3
.
69
-
36
.
99
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
36
.
99
0.007%FN
16
.
75
0.005%ST | MW
15
.
03
0.005%ST | FT
7
.
60
0.005%MW
6
.
97
0.005%ST | WW
6
.
32
0.005%ST | BS
6
.
16
0.005%FT
3
.
85
0.004%BS
3
.
69
0.002%
MAC-10

Disco Tech

MAC-10

5
.
16
-
19
.
12
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
19
.
12
0.006%ST | MW
16
.
64
0.005%ST | FT
8
.
88
0.005%MW
7
.
80
0.005%ST | WW
6
.
34
0.005%ST | BS
6
.
08
0.005%FT
5
.
97
0.005%WW
5
.
59
0.005%BS
5
.
16
0.004%
Súng nòng ngắn

Kiss♥Love

Súng nòng ngắn

3
.
21
-
13
.
08
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
13
.
08
0.005%MW
5
.
28
0.004%FT
3
.
70
0.004%ST | BS
3
.
69
0.002%WW
3
.
61
0.004%BS
3
.
21
0.004%
M4A4

Magnesium

M4A4

0
.
48
-
12
.
39
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
12
.
39
0.005%FN
4
.
76
0.004%ST | FT
1
.
62
0.004%MW
1
.
35
0.004%ST | WW
0
.
57
7.71%ST | BS
0
.
48
10%
USP-S

Flashback

USP-S

0
.
47
-
3
.
16
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
3
.
16
0.004%ST | BS
2
.
51
0.004%ST | WW
1
.
94
0.004%BS
0
.
77
3.74%MW
0
.
66
5.66%FT
0
.
47
10.26%
MAC-10

Button Masher

MAC-10

0
.
62
-
2
.
90
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
2
.
90
0.004%ST | MW
1
.
51
0.004%MW
0
.
88
2.76%ST | FT
0
.
62
6.53%
Galil AR

Signal

Galil AR

0
.
56
-
2
.
01
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
2
.
01
0.004%ST | WW
1
.
42
0.004%ST | BS
1
.
29
0.002%MW
0
.
91
2.7%WW
0
.
69
2.53%FT
0
.
56
3.98%
PP-Bizon

Space Cat

PP-Bizon

0
.
53
-
1
.
76
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
76
0.004%FN
1
.
29
0.002%MW
0
.
69
2.53%WW
0
.
56
3.98%ST | BS
0
.
53
8.71%
Glock-18

Sacrifice

Glock-18

0
.
43
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
0
.
43
11.31%
Five-SeveN

Silver Quartz

Five-SeveN

0
.
18
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
0
.
18
17.11%